Truonggiang2018 • Tournaments
| 4 | Tournaments | Games | Points | Rank |
|---|---|---|---|---|
| Tranh cup ngày thứ 6 Arena8+0 • Rapid • | 5 | 10 | 1 / 10 | |
| Tranh cup ngày 21-8 Arena8+0 • Rapid • | 4 | 6 | 3 / 8 | |
| Giao lưu ngày thứ 6 Arena8+0 • Rapid • | 6 | 4 | 4 / 9 | |
| Giao Lưu lớp thầy Lâm Arena8+0 • Rapid • | 5 | 8 | 1 / 5 |