Nguyenngocnhatminh21 • Tournaments
| 12 | Tournaments | Games | Points | Rank |
|---|---|---|---|---|
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 58 Arena7+2 • Rapid • | 4 | 4 | 21 / 34 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 53 Arena7+2 • Rapid • | 10 | 6 | 16 / 27 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 52 Arena7+2 • Rapid • | 6 | 6 | 20 / 37 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 51 Arena7+2 • Rapid • | 14 | 16 | 8 / 27 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 50 Arena7+2 • Rapid • | 14 | 10 | 13 / 35 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 49 Arena7+2 • Rapid • | 3 | 4 | 22 / 28 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 48 Arena7+2 • Rapid • | 6 | 10 | 7 / 23 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 47 Arena7+2 • Rapid • | 17 | 12 | 12 / 34 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 46 Arena7+2 • Rapid • | 2 | 2 | 21 / 27 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 45 Arena7+1 • Blitz • | 16 | 14 | 10 / 31 | |
| ≤2000 Rapid Arena10+0 • Rapid • | 1 | 0 | 490 / 526 | |
| Giải kì thủ nhí - Chủ Nhật 44 Arena7+2 • Rapid • | 17 | 15 | 5 / 29 |