NguyenHoangPhucc • Tournaments
| 5 | Tournaments | Games | Points | Rank |
|---|---|---|---|---|
| Luyện Tập Hằng Ngày Arena10+0 • Rapid • | 1 | 0 | 91 / 99 | |
| Khối 7,8,9,Open Arena10+0 • Rapid • | 1 | 3 | 10 / 19 | |
| Luyện Tập Hằng Ngày Arena10+0 • Rapid • | 2 | 3 | 77 / 108 | |
| CoVuaTuDuy Arena10+0 • Rapid • | 6 | 6 | 71 / 142 | |
| CLB THCS LQD Arena10+0 • Rapid • | 7 | 7 | 5 / 10 |